-
172,000₫
-
267,000₫
-
375,000₫
-
4100,000₫
-
570,000₫
-
690,000₫
-
7145,000₫
-
870,000₫
Thông số kỹ thuật :
| Kiểu sản phẩm | YF-31 |
| Nguồn điện đầu vào | DC 10–30V (điện một chiều) |
| Dòng điện giới hạn | Dưới 3A |
| Phạm vi trễ | 0.1–999 giây |
| Phạm vi xung | Điều chỉnh được từ 1–999990 xung |
| Phạm vi tốc độ | 0.1–999.9 vòng/phút |
| Cách điều chỉnh | Điều chỉnh bằng chiết áp góc, thời gian, chế độ |
| Kích thước sản phẩm | 128×81×38mm (dài × rộng × cao) |
| Hỗ trợ tín hiệu | Kích hoạt không tiếp xúc / NPN (loại thường mở) |
| Loại điều khiển | Bộ điều khiển động cơ bước đơn hướng |
| Dòng điện áp dụng | Điều khiển được động cơ bước hai pha trong giới hạn 3A |
| (trên 3A cần nguồn rời) | |
| Trình điều khiển áp dụng | Tương thích với 99% driver động cơ bước/servo trên thị trường |
Chức năng sản phẩm
Hỗ trợ 8 chế độ mặc định phổ biến, giúp điều khiển động cơ bước thực hiện các chức năng như:
Khởi động theo điểm
Khóa tự giữ
Giới hạn hành trình
Điều khiển theo góc quay
Xung
Tốc độ
Chu trình lặp
Điều khiển trễ thời gian
(Chi tiết tham khảo phần mô tả chức năng P1–P8)
Cần chọn nguồn phù hợp với trình điều khiển động cơ.
(Công suất = điện áp × dòng điện) – yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến lực mô-men xoắn và tốc độ của động cơ bước.
Khuyến nghị sử dụng nguồn 24V/5A hoặc 12V/10A (nguồn có dòng lớn sẽ giúp mô-men ổn định hơn).
Chế độ làm việc :
P-1: Chế độ chạy chậm
Động cơ sẽ quay khi người dùng nhấn giữ nút điều khiển và sẽ dừng lại ngay khi thả nút ra hoặc khi chạm vào công tắc giới hạn.
P-2: Chế độ tự giữ
Khi nhấn nút tiến hoặc lùi, động cơ sẽ quay tương ứng và tiếp tục chuyển động cho đến khi chạm vào điểm giới hạn. Nó không dừng lại ngay cả khi thả nút.
P-3: Chế độ quay giới hạn một chiều
Khi nhận được tín hiệu chạy, động cơ sẽ quay theo một hướng cho đến khi chạm điểm giới hạn A, dừng lại trong X giây, rồi tự động đảo chiều quay và dừng lại khi gặp điểm giới hạn B.
P-4: Chế độ lặp giữa hai giới hạn
Khi cấp nguồn, động cơ bắt đầu quay về phía giới hạn A. Sau khi đến A, nó tạm dừng X giây, rồi quay ngược về giới hạn B. Tại B, lại dừng X giây rồi quay lại A. Quá trình này cứ tiếp tục lặp đi lặp lại.
P-5: Chế độ quay theo lệnh cụ thể
Khi nhận được tín hiệu tiến, động cơ quay về phía trước đúng X độ rồi dừng lại. Khi có tín hiệu lùi, nó quay ngược lại X độ rồi dừng.
P-6: Chế độ xung một chu kỳ
Khi có tín hiệu tiến, động cơ quay lên phía trước X độ rồi dừng, chờ trong T giây, sau đó tự động quay ngược lại X độ để dừng lại.
P-7: Chế độ xung lặp hai chiều
Ngay khi có nguồn điện, động cơ quay tiến X độ, dừng lại và giữ trong T giây. Sau đó, quay lùi X độ, dừng lại và lại đợi T giây. Quy trình này cứ lặp liên tục giữa hai hướng.
P-8: Chế độ xung lặp một chiều theo tín hiệu
Khi có tín hiệu tiến, động cơ quay về trước X độ, tạm dừng T giây rồi tiếp tục lặp lại theo cùng một hướng. Nếu nhận tín hiệu lùi, nó quay lùi X độ, dừng T giây, rồi cũng lặp lại theo chiều lùi.
Vận hành triết áp :
Chiết áp màu xanh dương:
Dùng để điều chỉnh thời gian trì hoãn. Xoay núm để thay đổi khoảng thời gian trễ, có thể điều chỉnh trong phạm vi từ 1 đến 400 giây.
Coder 1:
Nút xoay này cho phép điều chỉnh tốc độ quay, với dải tốc độ từ 0.1 đến 999.9 vòng mỗi phút. Nhấn nút lập trình để truy cập menu chọn chế độ hoạt động. Nếu không có thao tác nào trong vòng 2 giây, hệ thống sẽ tự động lưu thiết lập hiện tại và thoát khỏi chế độ cài đặt.
Coder 2:
Sử dụng để cài đặt số xung mong muốn, có thể điều chỉnh từ 1 đến 999990 xung. Nhấn nút trên coder để thay đổi định dạng hiển thị dấu thập phân.
– Khi không có dấu thập phân, giá trị được hiểu theo đơn vị từng xung (ví dụ: "1600" tức là 1600 xung tương ứng với một vòng quay).
– Khi có dấu thập phân, giá trị được hiểu theo đơn vị chục xung (ví dụ: "160.0" tức là 16000 xung, tương đương mười vòng quay).
Quay thuận (Forward rotation): Khi nhận được tín hiệu điều khiển, động cơ bắt đầu quay theo chiều tiến.
Quay ngược (Reverse rotation): Khi có tín hiệu kích hoạt, động cơ quay theo chiều ngược lại (chiều lùi).
Nút dừng khẩn cấp: Dùng để ngắt hoạt động của động cơ ngay lập tức trong mọi tình huống khẩn cấp.
Giới hạn 1: Mốc giới hạn hành trình theo hướng quay thuận; khi chạm vào, động cơ sẽ dừng hoặc đảo chiều theo cài đặt.
Giới hạn 2: Mốc giới hạn hành trình theo hướng quay ngược; động cơ sẽ dừng hoặc thay đổi hướng khi đạt đến điểm này.


