-
172,000₫
-
267,000₫
-
370,000₫
-
4100,000₫
-
575,000₫
-
690,000₫
-
7145,000₫
-
870,000₫

Lưu ý:
Tụ khởi động không phân cực, hai dây điện trở của máy nén kết nối với hai đầu của tụ, một đầu còn lại nối với dây lửa.
Sản phẩm này đã được nâng cấp lên thế hệ thứ hai với thiết kế chống nổ, an toàn và đáng tin cậy.
Khi sử dụng ở nhiệt độ cao, hiệu quả tản nhiệt của tụ điện tốt hơn, hiệu năng ổn định hơn.
Dung lượng tụ thường dùng cho máy nén điều hòa:
Máy 1HP: thường 20–30UF
Máy 1.5HP: thường 30–35UF
Máy 2HP: thường 40–50UF
Máy 3HP: thường 50–60UF
Máy 4HP: thường 60–70UF
Máy 5HP: thường 70–80UF
(Chỉ mang tính tham khảo, thực tế vẫn phải dựa vào thông số trên máy của bạn.)
Ứng dụng:
Phù hợp với nguồn điện xoay chiều 50Hz/60Hz để khởi động và chạy động cơ một pha.
Độ tin cậy cao.
Hoạt động ổn định, đáng tin cậy.
Thiết kế chống nổ, an toàn hơn.
Có thể dùng trong các mạch bù công suất, tủ bù công suất tự động, thiết bị khởi động, UPS, v.v.
Dùng để khởi động và chạy động cơ một pha với nguồn điện xoay chiều 50Hz/60Hz, cũng như các động cơ có công suất lớn cần hệ số công suất cao, vận hành đáng tin cậy.
Thích hợp cho các ngành khai thác mỏ, luyện kim, hàng không vũ trụ và các lĩnh vực yêu cầu độ an toàn cao.
-----------------------------------------------
Cả CBB60 và CBB65 đều là tụ màng polypropylene kim loại hóa (metallized polypropylene film capacitors) dùng cho mạch AC (50–60 Hz), thường dùng làm tụ chạy (motor‑run) hoặc tụ khởi động trong các động cơ 1 pha.
Chúng đều có các đặc tính như: tổn hao thấp (low dissipation), khả năng tự phục hồi (self‑healing), điện áp cao, độ bền cao, chịu được dao động điện, nhiệt độ, v.v.
Tuy nhiên, mẫu thiết kế, tiêu chuẩn và mục tiêu ứng dụng giữa hai loại có sự khác biệt.
Vật liệu dieletric: đều dùng màng polypropylene kim loại hóa.
Hoạt động ở tần số AC 50–60 Hz.
Có đặc tính tự phục hồi (self‑healing) khi xảy ra xung điện nhỏ gây phá vỡ lớp cách điện.
Tổn hao thấp (low dissipation factor) và độ ổn định điện khí tốt.
Có khả năng chịu điện áp cao, và các kiểm tra điện áp giữa đầu – đầu, đầu – vỏ.
| Tiêu chí | CBB60 | CBB65 |
|---|---|---|
| Mục tiêu ứng dụng phổ biến | Dùng cho các động cơ nhỏ, ứng dụng thông thường (quạt, máy bơm nhỏ, motor phụ) | Dùng cho ứng dụng đòi hỏi cao hơn: máy lạnh, máy nén, ứng dụng công suất lớn — thường dùng trong hệ thống điều hòa, block máy lạnh |
| Dải điện áp định mức | Thường 110 VAC đến khoảng 600 VAC (tùy loại) | Có thể lên cao hơn, ví dụ 250 VAC đến 500 VAC, 660 VAC cho các loại đặc biệt |
| Capacitance (dung lượng) hỗ trợ | Thường 1 µF – khoảng 60 µF (tùy hãng) | Phổ dung hơn: từ vài µF tới 100 µF hoặc hơn |
| Tiêu chuẩn vận hành & tuổi thọ | Theo IEC/GB/T tiêu chuẩn, có loại thời gian hoạt động (class B, C) | Có loại đạt tuổi thọ cao hơn, thiết kế an toàn cao hơn (ví dụ lớp P2, chống nổ nội tại) |
| An toàn & cấu trúc vỏ / bảo vệ | Vỏ nhựa hoặc kim loại, tiêu chuẩn bảo vệ S0, S3 | Vỏ thường có thiết kế chống nổ nội tại hơn, vỏ kim loại/oval/round, thiết kế an toàn cao |
| Chi phí & độ phổ biến | Thường rẻ hơn, dễ tiếp cận cho ứng dụng dân dụng | Đắt hơn do chất lượng cao, thích hợp ứng dụng công suất lớn hoặc môi trường khắc nghiệt |
Ngoài ra, có tài liệu so sánh CBB60 vs CBB65 chỉ ra:
CBB65 có dải dung lượng thường cao hơn, chịu điện áp cao hơn, tuổi thọ lâu hơn, và khả năng ứng dụng cho hệ thống công suất cao hơn so với CBB60.
CBB60 thích hợp cho ứng dụng nhỏ, chi phí thấp hơn.